hell on earth

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ cố định): - Địa ngục trần gian: "hell on earth" chỉ một nơi hoặc một tình huống cực kỳ đau khổ, hỗn loạn, hoặc khủng khiếp, giống như địa ngục nhưng diễn ra ngay trên thế giới thực tại. nhấn mạnh trải nghiệm tiêu cực tột độ, thường do chiến tranh, bạo lực, bệnh tật, hoặc áp lực tinh thần.

dụ sử dụng
  • (Sống trong vùng chiến sự thực sự một địa ngục trần gian.)
  • (Đối với các nhân, trại lao động địa ngục trần gian.)
  • (Khi bạn cô đơn vào dịp Giáng sinh, có thể cảm thấy như địa ngục trần gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be (a) hell on earth": được dùng như một danh từ hoặc vị ngữ để mô tả tình huống.
    • The inferno of the engine room was a hell on earth for the sailors. ( lửa của phòng máy một địa ngục trần gian đối với các thủy thủ.)
  • "to create a hell on earth": gây ra một tình huống địa ngục trần gian.
    • The dictator's regime created a hell on earth for its citizens. (Chế độ độc tài đã tạo ra một địa ngục trần gian cho người dân của .)
Biến thể từ gần giống
  • Hellish (adj): thuộc về địa ngục, khủng khiếp.
    • The conditions in the prison were hellish. (Điều kiện trong thật khủng khiếp.)
  • Purgatory (n): luyện ngục (một nơi hoặc trạng thái đau khổ tạm thời, ít nghiêm trọng hơn "hell on earth").
    • Waiting for the exam results was pure purgatory. (Chờ kết quả thi thực sự luyện ngục.)
Từ đồng nghĩa
  • The pits (thông tục): điều tồi tệ nhất, địa ngục.
    • When you're alone Christmas is the pits. (Khi bạn cô đơn vào Giáng sinh, đó điều tồi tệ nhất.)
  • Inferno (n): địa ngục lửa, thường dùng để chỉ một nơi cực kỳ nóng hoặc hỗn loạn.
    • The battle was an inferno of gunfire and explosions. (Trận chiến một địa ngục lửa của tiếng súng tiếng nổ.)
  • Nightmare (n): cơn ác mộng, tình huống khủng khiếp.
    • The traffic jam was a nightmare. (Tắc đường một cơn ác mộng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go through hell: trải qua đau khổ tột cùng.
    • She went through hell during the illness. ( ấy đã trải qua địa ngục trong thời gian bị bệnh.)
  • Put someone through hell: khiến ai đó chịu đựng đau khổ.
    • The interrogators put him through hell. (Những người thẩm vấn đã khiến anh ta chịu địa ngục.)
Thành ngữ liên quan
  • A living hell: địa ngục sống, tương tự "hell on earth".
    • His addiction turned his life into a living hell. (Cơn nghiện của anh ấy đã biến cuộc đời anh thành một địa ngục sống.)
  • Hell hath no fury like a woman scorned: không khủng khiếp bằng một người phụ nữ bị khinh rẻ (thành ngữ, không liên quan trực tiếp nhưng dùng từ "hell" để nhấn mạnh sự khủng khiếp).